deer tick

Học thuật
Thân thiện
deer tick

A deer tick clings to a blade of tall grass in a sunlit meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Bọ ve hươu nai: Một loài bọ ve nhỏ, ký sinh, thường sống trên các loài động vật hoang dã như hươu, nai có thể truyền bệnh sang người. Tên khoa học Ixodes scapularis.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor said the rash might be from a deer tick bite. (Bác sĩ nói vết phát ban có thể do vết cắn của bọ ve hươu nai.)
    • Deer ticks are most active in the spring and fall. (Bọ ve hươu nai hoạt động mạnh nhất vào mùa xuân mùa thu.)
    • Checking for deer ticks after a hike is important. (Việc kiểm tra bọ ve hươu nai sau khi đi bộ đường dài rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y tế công cộng, "deer tick" thường được nhắc đến như một vector truyền bệnh (vật trung gian truyền bệnh), đặc biệt bệnh Lyme.
    • The deer tick is the primary carrier of the bacteria that causes Lyme disease. (Bọ ve hươu nai vật chủ chính mang vi khuẩn gây bệnh Lyme.)
Biến thể từ gần giống
  • Tick (n): Con bét, con ve (chung cho nhiều loài).
    • My dog had a tick on its ear. (Con chó của tôi một con ve trên tai.)
  • Black-legged tick (n): Tên gọi khác của cùng loài .
    • The black-legged tick is another name for the deer tick. (Bọ ve chân đen một tên gọi khác của bọ ve hươu nai.)
Từ đồng nghĩa
  • Ixodes scapularis: Tên khoa học.
  • Black-legged tick: Bọ ve chân đen (tên gọi phổ biến khác).
Lưu ý
  • "Deer tick" một danh từ ghép chỉ một loài cụ thể. Không sử dụng từ "deer" hoặc "tick" một cách riêng lẻ để chỉ loài này.
  • Không thành ngữ hoặc cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "deer tick" do đây một thuật ngữ chuyên ngành.
deer tick

A deer tick clings to a blade of tall grass in a sunlit meadow.

Noun
  1. (động vật học) con bét, con ve, con tíc giống loài bọ ve sốngnai